Trang chủGLL • ASX
add
Galilee Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0060 $ - 0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 778,96 N | 127,87% |
Thu nhập ròng | -746,87 N | -151,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -763,16 N | -136,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,28 Tr | -31,69% |
Tổng tài sản | 4,90 Tr | -26,36% |
Tổng nợ | 4,94 Tr | 5,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -43,68 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 898,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4.458,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -746,87 N | -151,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -541,58 N | -480,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 613,84 N | -47,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,27 N | -92,46% |
Dòng tiền tự do | -486,85 N | -117,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
7