Trang chủGLMD • NASDAQ
add
Galmed Pharmaceuticals Ltd
0,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,54%)+0,0042
0,78 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 17:33:28 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,79 $
Mức chênh lệch một ngày
0,76 $ - 0,80 $
Phạm vi một năm
0,74 $ - 3,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,53 Tr USD
Số lượng trung bình
125,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,10 Tr | 4,18% |
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | 1,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,07 Tr | -3,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,05 Tr | 11,15% |
Tổng tài sản | 21,58 Tr | 3,03% |
Tổng nợ | 2,47 Tr | -1,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | 1,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 Tr | -72,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | 99,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 289,00 N | -96,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,65 Tr | -124,51% |
Dòng tiền tự do | -1,38 Tr | -133,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
5