Trang chủGLOO • NASDAQ
add
Gloo Holdings Inc
6,43 $
Sau giờ giao dịch:(3,37%)+0,22
6,65 $
Đóng cửa: 8 thg 1, 19:05:23 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 $
Mức chênh lệch một ngày
5,70 $ - 6,75 $
Phạm vi một năm
5,30 $ - 9,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
505,79 Tr USD
Số lượng trung bình
117,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,55 Tr | 431,63% |
Chi phí hoạt động | 34,40 Tr | 147,52% |
Thu nhập ròng | -38,05 Tr | -179,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -116,89 | 47,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -4,71 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,45 Tr | -116,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,13 Tr | — |
Tổng tài sản | 206,70 Tr | — |
Tổng nợ | 264,83 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -58,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -55,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,05 Tr | -179,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,73 Tr | -92,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,15 Tr | -197,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,42 Tr | 998,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,45 Tr | 27,09% |
Dòng tiền tự do | -15,06 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
550