Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,01%
1.089,44
-11,13
-1,01%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,27%
603,49
-1,66
-0,27%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,56%
1.213,79
+18,60
+1,56%
1.195,191.204,711.217,721.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,41%
1.715,37
-24,54
-1,41%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,61%
642,47
+3,91
+0,61%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,34%
842,71
+11,14
+1,34%
831,57840,48843,98834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,74%
214,93
+1,57
+0,74%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,44%
3.155,15
-79,03
-2,44%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,43%
939,68
+4,03
+0,43%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,70%
1.459,39
+10,13
+0,70%
1.449,261.454,771.462,651.452,87
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,47%
2.371,36
-11,09
-0,47%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
Kết quả kinh doanh trong Q1 2026 • đã công bố • EPS vượt kỳ vọng +3,19% • Doanh thu vượt kỳ vọng +0,71%
Xem kết quả
GLPI:NASDAQ
Gaming and Leisure Properties Inc
47,60 US$
+0,70%
(+0,33) 1 ngày
28 thg 4, 11:24:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GLPI...
Mở
47,54 US$
Cao
47,73 US$
Thấp
47,14 US$
Vốn hoá thị trường
13,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
272,17 N
Cổ tức
6,55%
Cổ tức hằng quý
0,78 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,10
Cao nhất trong 52 tuần
50,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,17 US$
EPS
3,15 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
283,22 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Gaming and Leisure Properties, Inc. is a real estate investment trust specializing in casino properties, based in Wyomissing, Pennsylvania. It was formed in November 2013 as a corporate spin-off from Penn National Gaming. The company owns 62 casino properties, all of which are leased to other companies. Wikipedia
Giới thiệu về Gaming and Leisure Properties Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập1 thg 11, 2013
Trụ sở chínhWyomissing, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webglpropinc.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
0,79/ (0,77 ước tính)USD
+3,19%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
419,98 Tr/ (417,01 Tr ước tính)USD
+0,71%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
394,88 Tr
397,61 Tr
407,03 Tr
419,98 Tr
Giá vốn hàng bán
67,67 Tr
-23,58 Tr
-32,82 Tr
3,66 Tr
Chi phí doanh thu
67,67 Tr
-23,58 Tr
-32,82 Tr
3,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,91 Tr
16,55 Tr
12,32 Tr
17,94 Tr
Chi phí hoạt động
85,14 Tr
84,02 Tr
76,46 Tr
82,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,81 Tr
60,45 Tr
43,64 Tr
86,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,06 Tr
337,16 Tr
363,39 Tr
333,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
156,71 Tr
249,04 Tr
275,92 Tr
239,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,71 Tr
252,82 Tr
275,92 Tr
240,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
545,00 N
560,00 N
560,00 N
560,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,35%
0,22%
0,20%
0,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
151,44 Tr
241,19 Tr
267,30 Tr
231,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,35%
60,66%
65,67%
55,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
0,86
0,94
0,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,58 Tr
9,72 Tr
5,14 Tr
2,74 Tr
Chi phí lãi suất
-89,93 Tr
-94,06 Tr
-92,62 Tr
-95,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,35 Tr
-84,34 Tr
-87,48 Tr
-93,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
69,24 Tr
67,47 Tr
64,14 Tr
65,04 Tr
EBITDA
315,57 Tr
408,91 Tr
431,81 Tr
402,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,87 Tr
-6,99 Tr
-7,17 Tr
-7,41 Tr

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay