Trang chủGLRE • NASDAQ
add
Greenlight Capital Re, Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
16,59 $
Mức chênh lệch một ngày
16,47 $ - 17,02 $
Phạm vi một năm
11,57 $ - 17,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
570,92 Tr USD
Số lượng trung bình
137,48 N
Tỷ số P/E
7,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,46 Tr | 39,66% |
Chi phí hoạt động | 6,78 Tr | 122,84% |
Thu nhập ròng | 49,28 Tr | 279,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,42 | 228,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 2,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,76 Tr | 72,77% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 7,62% |
Tổng nợ | 1,46 T | 5,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 707,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,28 Tr | 279,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,21 Tr | 239,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -76,96 Tr | -11.761,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,82 Tr | -1.649,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,50 Tr | -142,05% |
Dòng tiền tự do | 157,98 Tr | -64,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
84