Trang chủGLRS • TLV
add
Globrands Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29.970,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
30.000,00 ILA - 30.410,00 ILA
Phạm vi một năm
27.760,00 ILA - 62.040,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
372,47 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
6,09
Tỷ lệ cổ tức
10,79%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 216,74 Tr | 11,62% |
Chi phí hoạt động | 39,18 Tr | 14,99% |
Thu nhập ròng | 17,06 Tr | -28,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,87 | -35,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,00 Tr | 11,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,27 Tr | 89,95% |
Tổng tài sản | 636,39 Tr | 38,85% |
Tổng nợ | 555,79 Tr | 46,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,06 Tr | -28,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,74 Tr | -213,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,46 Tr | -796,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,46 Tr | 358,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -722,00 N | 89,89% |
Dòng tiền tự do | -47,54 Tr | -592,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
302