Trang chủGLRYH • IST
add
Guler Yatirim Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,45 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,37 ₺ - 4,51 ₺
Phạm vi một năm
2,53 ₺ - 5,15 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,63 T TRY
Số lượng trung bình
21,61 Tr
Tỷ số P/E
2,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,41 T | 49,61% |
Chi phí hoạt động | 395,59 Tr | 123,36% |
Thu nhập ròng | 681,94 Tr | 8.413,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,55 | 5.358,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,10 T | 114,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,25 T | 157,01% |
Tổng tài sản | 27,64 T | 76,43% |
Tổng nợ | 10,50 T | 74,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 38,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 53,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 681,94 Tr | 8.413,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 989,13 Tr | 1.503,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,61 Tr | -67,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 T | -2.062,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,70 Tr | 343,54% |
Dòng tiền tự do | 2,00 T | 274,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
2