Trang chủGLXY • NASDAQ
add
Galaxy Digital Inc
21,46 $
Sau giờ giao dịch:(1,77%)-0,38
21,08 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 19:51:34 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
21,83 $
Mức chênh lệch một ngày
21,27 $ - 22,55 $
Phạm vi một năm
16,67 $ - 45,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,39 T USD
Số lượng trung bình
6,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,22 T | -37,48% |
Chi phí hoạt động | 458,32 Tr | 63,81% |
Thu nhập ròng | -481,66 Tr | -509,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,71 | -754,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,08 | -182,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,77 T | -39,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | 50,77% |
Tổng tài sản | 11,35 T | 59,39% |
Tổng nợ | 8,31 T | 68,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 213,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 303,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -481,66 Tr | -509,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 T | -184,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -580,11 Tr | -805,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 T | 178,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,81 Tr | -42,77% |
Dòng tiền tự do | 5,18 T | -29,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
528