Trang chủGMA • CVE
add
Geomega Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,080 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
216,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 Tr | 2.880,08% |
Chi phí hoạt động | 1,02 Tr | 13,93% |
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | 355,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 91,30 | 108,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 458,19 N | 158,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,94 Tr | 273,22% |
Tổng tài sản | 11,72 Tr | 56,27% |
Tổng nợ | 5,30 Tr | 7,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | 355,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,02 N | -121,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -542,54 N | -30,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 Tr | 62.909,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,12 Tr | 1.679,48% |
Dòng tiền tự do | -1,79 Tr | -229,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web