Trang chủGMD • ASX
add
Genesis Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,66 $
Phạm vi một năm
3,09 $ - 8,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,61 T AUD
Số lượng trung bình
4,90 Tr
Tỷ số P/E
18,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 410,17 Tr | 142,18% |
Chi phí hoạt động | 17,25 Tr | 47,44% |
Thu nhập ròng | 119,02 Tr | 298,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,02 | 64,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,72 Tr | 172,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 340,99 Tr | 68,79% |
Tổng tài sản | 2,01 T | 48,70% |
Tổng nợ | 494,46 Tr | 87,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 21,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,02 Tr | 298,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 193,74 Tr | 175,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -87,28 Tr | -66,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,73 Tr | -2.007,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,73 Tr | 230,19% |
Dòng tiền tự do | 57,78 Tr | 288,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
603