Trang chủGMM • NASDAQ
add
Global Mofy AI Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 $
Mức chênh lệch một ngày
1,41 $ - 1,49 $
Phạm vi một năm
0,95 $ - 4,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,56 Tr USD
Số lượng trung bình
40,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,61 Tr | 36,24% |
Chi phí hoạt động | 4,69 Tr | 5,83% |
Thu nhập ròng | -12,17 Tr | -1.438,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,33 | -1.082,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,90 Tr | 101,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 Tr | -84,98% |
Tổng tài sản | 78,05 Tr | 31,86% |
Tổng nợ | 16,07 Tr | 17,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,17 Tr | -1.438,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,99 Tr | 38,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,01 Tr | -77,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 Tr | -33,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -914,21 N | -149,29% |
Dòng tiền tự do | -616,15 N | 83,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
90