Trang chủGNG • CVE
add
Golden Goliath Resources Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,095 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
17,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 90,04 N | -96,97% |
Thu nhập ròng | 33,30 N | 101,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -89,97 N | 15,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,97 N | 499,54% |
Tổng tài sản | 854,01 N | -13,18% |
Tổng nợ | 483,44 N | 45,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,57 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -63,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,30 N | 101,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,86 N | 103,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,94 N | -105,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,08 N | 63,43% |
Dòng tiền tự do | -90,81 N | -108,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10