Trang chủGNG • CVE
add
Golden Goliath Resources Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,14 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,25%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 368,29 N | 774,84% |
Thu nhập ròng | -407,63 N | -590,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -367,79 N | -154,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 764,63 N | 8.272,18% |
Tổng tài sản | 1,75 Tr | 76,18% |
Tổng nợ | 650,60 N | 61,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -70,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -124,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -407,63 N | -590,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -288,75 N | -4.681,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,70 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,04 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 747,66 N | 11.763,82% |
Dòng tiền tự do | -215,01 N | -698,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10