Trang chủGOLD • EPA
add
Amundi Physical Gold ETC
Giá đóng cửa hôm trước
161,63 €
Mức chênh lệch một ngày
160,71 € - 163,68 €
Phạm vi một năm
110,15 € - 183,85 €
Số lượng trung bình
18,42 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 Tr | 41,87% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 161,00 | -83,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,01 | -87,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,46 N | 1,58% |
Tổng tài sản | 7,19 T | 56,93% |
Tổng nợ | 7,19 T | 56,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,13 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,00 | -83,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 90,00 | -19,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -362,00 | -194,03% |
Dòng tiền tự do | 135,00 | -83,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Nhân viên
3