Trang chủGOP.H • CVE
add
Gourmet Ocean Products Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,010 $
Số lượng trung bình
8,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,28 N | -36,15% |
Thu nhập ròng | -16,28 N | 36,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 641,00 | -73,29% |
Tổng tài sản | 6,24 N | -26,29% |
Tổng nợ | 752,57 N | 11,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -746,33 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -657,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,28 N | 36,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,00 | 99,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,00 | 99,38% |
Dòng tiền tự do | 6,09 N | 173,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web