Trang chủGOPENG • KLSE
add
Gopeng Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,83 RM - 0,95 RM
Phạm vi một năm
0,59 RM - 0,95 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
360,95 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,03 N
Tỷ số P/E
14,92
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,01 Tr | -96,91% |
Chi phí hoạt động | 2,87 Tr | -26,13% |
Thu nhập ròng | -5,70 Tr | -121,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,15 | -796,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 913,82 N | -97,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -123,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,66 Tr | 9,38% |
Tổng tài sản | 632,86 Tr | -1,35% |
Tổng nợ | 246,17 Tr | 1,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 386,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 404,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,70 Tr | -121,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,47 Tr | 203,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -564,80 N | -101,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,12 Tr | -275,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,78 Tr | -88,57% |
Dòng tiền tự do | -1,85 Tr | -1.358,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
121