Trang chủGOT • CVE
add
Goliath Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,62 $
Mức chênh lệch một ngày
2,50 $ - 2,69 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 3,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
436,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
425,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 25,45 Tr | 57,82% |
Thu nhập ròng | -9,01 Tr | 28,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -25,44 Tr | -58,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,01 Tr | 207,24% |
Tổng tài sản | 32,18 Tr | 163,96% |
Tổng nợ | 5,40 Tr | -5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -164,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -211,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,01 Tr | 28,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,66 Tr | -96,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,05 Tr | -94,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,61 Tr | -520,19% |
Dòng tiền tự do | -21,80 Tr | -226,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web