Trang chủGPIL • NSE
add
Godawari Power and Ispat Limited
Giá đóng cửa hôm trước
256,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
249,00 ₹ - 249,00 ₹
Phạm vi một năm
149,29 ₹ - 290,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
167,12 T INR
Số lượng trung bình
90,30 N
Tỷ số P/E
20,85
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,39 T | -12,19% |
Chi phí hoạt động | 3,53 T | 5,95% |
Thu nhập ròng | 1,43 T | -1,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,57 | 12,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,25 | -3,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,24 T | 2,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 T | -12,35% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 614,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,43 T | -1,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Nhân viên
1.884