Trang chủGPOR • NYSE
add
Gulfport Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
177,90 $
Mức chênh lệch một ngày
172,92 $ - 179,48 $
Phạm vi một năm
153,27 $ - 225,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 T USD
Số lượng trung bình
264,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 307,64 Tr | 45,51% |
Chi phí hoạt động | 36,77 Tr | -41,41% |
Thu nhập ròng | 111,39 Tr | 897,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,21 | 647,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,93 | 44,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 242,80 Tr | 88,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 Tr | 4,57% |
Tổng tài sản | 2,93 T | -7,65% |
Tổng nợ | 1,10 T | 2,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,39 Tr | 897,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,08 Tr | 10,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -130,26 Tr | 1,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,25 Tr | -43,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -427,00 N | -121,49% |
Dòng tiền tự do | 14,64 Tr | 167,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
235