Trang chủGPOR • NYSE
add
Gulfport Energy Corp
214,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
214,85 $
Đóng cửa: 30 thg 3, 16:02:11 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
216,42 $
Mức chênh lệch một ngày
209,56 $ - 218,50 $
Phạm vi một năm
153,27 $ - 225,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 T USD
Số lượng trung bình
397,82 N
Tỷ số P/E
10,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,14 Tr | 25,19% |
Chi phí hoạt động | 58,13 Tr | -61,15% |
Thu nhập ròng | 132,42 Tr | 148,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,82 | 138,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,75 | 19,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 260,95 Tr | 131,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 23,08% |
Tổng tài sản | 3,03 T | 5,72% |
Tổng nợ | 1,19 T | 6,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,42 Tr | 148,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 185,43 Tr | 24,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -144,96 Tr | -88,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,03 Tr | 42,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,55 Tr | 11,05% |
Dòng tiền tự do | -9,83 Tr | -145,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
245