Trang chủGPRK • NYSE
add
GeoPark Ltd
8,73 $
Sau giờ giao dịch:(0,34%)-0,030
8,70 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:34:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,50 $
Mức chênh lệch một ngày
8,70 $ - 9,40 $
Phạm vi một năm
5,66 $ - 10,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
451,77 Tr USD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
9,05
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,30 Tr | -23,25% |
Chi phí hoạt động | 49,80 Tr | -19,37% |
Thu nhập ròng | 31,10 Tr | 102,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,20 | 164,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,60 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,32 Tr | -35,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -409,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,30 Tr | -66,21% |
Tổng tài sản | 1,04 T | -13,30% |
Tổng nợ | 794,60 Tr | -20,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,10 Tr | 102,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,86 Tr | -72,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,86 Tr | -159,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,86 Tr | -53.548,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,66 Tr | -163,05% |
Dòng tiền tự do | 16,82 Tr | -89,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
476