Trang chủGPS • CVE
add
Great Plains Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,54 Tr CAD
Số lượng trung bình
38,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 568,93 N | 1.761,87% |
Thu nhập ròng | -582,12 N | -1.537,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -443,35 N | -1.382,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 327,92 N | 302,17% |
Tổng tài sản | 1,10 Tr | 100,82% |
Tổng nợ | 36,57 N | 31,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -139,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -150,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -582,12 N | -1.537,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,43 N | 5,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -535,98 N | -34.191,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 424,01 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -145,24 N | -264,04% |
Dòng tiền tự do | -105,82 N | -421,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web