Trang chủGPX • STO
add
Gasporox AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
7,95 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,95 kr - 8,00 kr
Phạm vi một năm
5,88 kr - 9,98 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
74,83 Tr SEK
Số lượng trung bình
7,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,30 Tr | 29,02% |
Chi phí hoạt động | 9,31 Tr | 6,88% |
Thu nhập ròng | 999,00 N | 191,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,12 | 170,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 Tr | 784,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,65 Tr | -2,38% |
Tổng tài sản | 50,62 Tr | 26,65% |
Tổng nợ | 30,76 Tr | 131,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 999,00 N | 191,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,05 Tr | -2.133,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,60 Tr | -14,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -179,00 N | 41,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,84 Tr | -138,30% |
Dòng tiền tự do | -5,25 Tr | 34,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
22