Trang chủGR • CVE
add
Great Atlantic Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,62 Tr CAD
Số lượng trung bình
200,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 843,45 N | 206,16% |
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | -40,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -843,21 N | -236,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,88 N | 42,30% |
Tổng tài sản | 314,37 N | -30,18% |
Tổng nợ | 6,14 Tr | 67,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -643,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,09 Tr | -40,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -557,97 N | -300,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 556,57 N | 296,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,40 N | -273,02% |
Dòng tiền tự do | 88,18 N | -80,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web