Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,84%
1.083,60
-9,20
-0,84%
1.092,801.093,681.094,851.081,97
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,32%
602,80
-1,94
-0,32%
604,74604,74605,10601,34
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,73%
1.235,76
+20,96
+1,73%
1.214,801.220,811.243,821.220,81
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,83%
1.710,22
-14,35
-0,83%
1.724,571.727,021.732,301.707,43
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,00%
639,40
-0,030
-0,00%
639,43641,58644,53637,50
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,55%
834,54
-4,61
-0,55%
839,15836,90840,48832,89
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,66%
214,19
-1,43
-0,66%
215,62215,62216,21213,83
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,47%
3.197,03
+14,83
+0,47%
3.179,523.191,503.205,093.177,75
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,23%
925,36
-11,55
-1,23%
936,91935,42937,17924,28
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-0,75%
1.441,83
-10,94
-0,75%
1.452,771.445,931.447,431.434,91
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,22%
2.360,00
-5,18
-0,22%
2.365,182.353,642.368,102.347,80
GRASIM:NSE
Grasim Industries Ltd
2.800,00 ₹
+0,61%
(+17,00) 1 ngày
29 thg 4, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho GRASIM...
Mở
2.798,00 ₹
Cao
2.838,60 ₹
Thấp
2.777,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
957,52 N
Khối lượng
976,67 N
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
44,88
Cao nhất trong 52 tuần
2.979,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.502,50 ₹
EPS
62,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
657,60 Tr
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Grasim Industries Limited is an Indian manufacturing company based in Mumbai. Since its inception in 1947 as a textile manufacturer, Grasim has diversified into textile raw materials like viscose staple fiber and viscose filament yarn, chemicals and insulators, along with cement and financial services through its subsidiaries UltraTech Cement and Aditya Birla Capital respectively. The company is a part of the Aditya Birla Group. Wikipedia
Giới thiệu về Grasim Industries Ltd
Giám đốc điều hànhJayant V Dhobley
Số nhân viên27,3 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhNagda, Madhya Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webgrasim.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-2,06/ (22,83 ước tính)INR
-109,03%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
443,12 T/ (99,24 T ước tính)INR
+346,49%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
462,61 T
401,18 T
399,00 T
443,12 T
Giá vốn hàng bán
192,21 T
174,81 T
180,83 T
197,56 T
Chi phí doanh thu
192,21 T
174,81 T
180,83 T
197,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,62 T
75,80 T
72,29 T
79,64 T
Chi phí hoạt động
203,31 T
156,25 T
160,44 T
176,05 T
Tổng chi phí hoạt động
395,52 T
331,06 T
341,27 T
373,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,10 T
70,12 T
57,73 T
69,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,63 T
3,42 T
3,45 T
2,65 T
EBT bao gồm các mục bất thường
34,33 T
38,34 T
25,10 T
30,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,55 T
38,72 T
25,10 T
32,51 T
Chi phí thuế thu nhập
8,89 T
10,66 T
10,12 T
8,18 T
Thuế suất hiệu dụng
25,89%
27,82%
40,32%
26,80%
Chi phí hoạt động khác
90,10 T
62,35 T
69,16 T
76,66 T
Thu nhập ròng
12,09 T
14,19 T
5,53 T
10,37 T
Biên lợi nhuận ròng
2,61%
3,54%
1,39%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
22,93
-1,74
11,84
-2,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,37 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,62 T
-35,51 T
-36,69 T
-39,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-30,25 T
-35,51 T
-36,69 T
-39,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,59 T
18,10 T
18,99 T
19,75 T
EBITDA
81,62 T
84,64 T
76,27 T
84,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay