Trang chủGRCE • NASDAQ
add
Grace Therapeutics, Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,38 $
Mức chênh lệch một ngày
4,35 $ - 4,70 $
Phạm vi một năm
1,75 $ - 4,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
69,48 Tr USD
Số lượng trung bình
294,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,45 Tr | -33,88% |
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | 44,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,45 Tr | 33,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,67 Tr | 68,90% |
Tổng tài sản | 68,49 Tr | 11,86% |
Tổng nợ | 3,60 Tr | -60,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 Tr | 44,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,23 Tr | 45,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,04 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,81 Tr | 144,15% |
Dòng tiền tự do | -1,48 Tr | 47,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
6