Trang chủGRDX • NASDAQ
add
GridAI Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,26 $
Mức chênh lệch một ngày
2,21 $ - 2,56 $
Phạm vi một năm
1,92 $ - 5,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,00 Tr USD
Số lượng trung bình
139,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 934,79 N | -50,61% |
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 55,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -931,15 N | 50,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 Tr | 586,29% |
Tổng tài sản | 135,37 Tr | 57,74% |
Tổng nợ | 45,81 Tr | 190,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 Tr | 55,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -855,69 N | 53,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 336,43 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,02 Tr | 94,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,51 Tr | 947,43% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | 610,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2