Trang chủGRI • BME
add
Grino Ecologic SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 €
Phạm vi một năm
0,88 € - 1,09 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,46 Tr EUR
Số lượng trung bình
52,00
Tỷ số P/E
12,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,44 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,61 Tr | — |
Thu nhập ròng | 808,75 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | 4,64 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,51 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,52 Tr | — |
Tổng tài sản | 69,68 Tr | — |
Tổng nợ | 29,05 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 808,75 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,36 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 941,46 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,26 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -289,89 N | — |
Dòng tiền tự do | 1,52 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
339