Trang chủGRVO • EPA
add
Graines Voltz SA
Giá đóng cửa hôm trước
19,50 €
Mức chênh lệch một ngày
19,00 € - 20,40 €
Phạm vi một năm
15,45 € - 22,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
28,87 Tr EUR
Số lượng trung bình
19,00
Tỷ số P/E
17,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,19 Tr | 3,23% |
Chi phí hoạt động | 16,43 Tr | -11,75% |
Thu nhập ròng | -380,00 N | 91,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,26 | 91,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,50 N | 102,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,34 Tr | -48,71% |
Tổng tài sản | 131,13 Tr | -8,73% |
Tổng nợ | 62,28 Tr | -18,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -380,00 N | 91,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,81 Tr | 7,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,00 N | 81,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,00 N | 101,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,80 Tr | 40,16% |
Dòng tiền tự do | -30,00 N | 98,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
485