Trang chủGS6 • FRA
add
Great Southern Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
56,50 €
Mức chênh lệch một ngày
56,00 € - 56,00 €
Phạm vi một năm
43,60 € - 57,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
748,67 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,29 Tr | 0,03% |
Chi phí hoạt động | 33,56 Tr | -0,18% |
Thu nhập ròng | 17,48 Tr | 1,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,05 | 1,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,58 | 7,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,40 Tr | -16,40% |
Tổng tài sản | 5,69 T | -5,11% |
Tổng nợ | 5,05 T | -6,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 633,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,48 Tr | 1,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1923
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
966