Trang chủGS • NYSE
add
Goldman Sachs Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
821,42 $
Mức chênh lệch một ngày
795,00 $ - 812,10 $
Phạm vi một năm
439,38 $ - 984,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
239,18 T USD
Số lượng trung bình
2,60 Tr
Tỷ số P/E
15,76
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,58 T | 15,23% |
Chi phí hoạt động | 6,80 T | 16,35% |
Thu nhập ròng | 4,62 T | 12,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,64 | -2,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 14,01 | 27,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 996,63 T | 1,81% |
Tổng tài sản | 1,81 NT | 7,96% |
Tổng nợ | 1,68 NT | 8,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 308,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,62 T | 12,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,28 T | -134,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,03 T | 29,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,76 T | 314,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,32 T | -119,41% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1869
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47.400