Trang chủGS • NYSE
add
Goldman Sachs Group Inc
926,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,061%)-0,56
926,35 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
931,30 $
Mức chênh lệch một ngày
919,22 $ - 932,92 $
Phạm vi một năm
523,42 $ - 984,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
273,43 T USD
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
16,94
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,91 T | 14,46% |
Chi phí hoạt động | 7,33 T | 8,03% |
Thu nhập ròng | 5,63 T | 18,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,29 | 3,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 17,55 | 24,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 939,00 T | -8,94% |
Tổng tài sản | 2,06 NT | 16,75% |
Tổng nợ | 1,94 NT | 18,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,63 T | 18,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1869
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47.000