Trang chủGSBC • NASDAQ
add
Great Southern Bancorp Inc
61,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
61,33 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:28 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
60,90 $
Mức chênh lệch một ngày
60,92 $ - 61,67 $
Phạm vi một năm
47,57 $ - 67,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
672,37 Tr USD
Số lượng trung bình
73,95 N
Tỷ số P/E
9,90
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,47 Tr | 1,01% |
Chi phí hoạt động | 34,95 Tr | 3,44% |
Thu nhập ròng | 16,28 Tr | 9,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,34 | 7,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,45 | 3,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 195,22 Tr | -4,22% |
Tổng tài sản | 5,60 T | -6,40% |
Tổng nợ | 4,96 T | -7,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 636,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,28 Tr | 9,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,62 Tr | 120,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 127,59 Tr | 691,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -155,90 Tr | -304,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,68 Tr | 47,01% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1923
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
966