Trang chủGSRCF • OTCMKTS
add
GSP Resource Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,10 $
Phạm vi một năm
0,0021 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,05 Tr CAD
Số lượng trung bình
22,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 88,31 N | -44,21% |
Thu nhập ròng | -116,32 N | 40,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 168,63 N | -60,79% |
Tổng tài sản | 3,71 Tr | 6,09% |
Tổng nợ | 54,60 N | -51,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,32 N | 40,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,18 N | 23,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 35,39 N | 108,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -166,89 N | -158,66% |
Dòng tiền tự do | -90,11 N | 86,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web