Trang chủGSS • ASX
add
Genetic Signatures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,079 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
426,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,34 Tr | 2,14% |
Chi phí hoạt động | 5,17 Tr | -21,34% |
Thu nhập ròng | -3,18 Tr | 58,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,32 | 59,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,01 Tr | 27,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,87 Tr | -26,78% |
Tổng tài sản | 49,04 Tr | -16,90% |
Tổng nợ | 4,95 Tr | 11,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 227,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,18 Tr | 58,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -174,50 N | 88,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,15 Tr | 2.495,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,50 N | -102,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 Tr | 113,98% |
Dòng tiền tự do | -1,92 Tr | 23,57% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web