Trang chủGSS • CVE
add
Gossan Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,36 Tr CAD
Số lượng trung bình
37,77 N
Tỷ số P/E
700,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 46,72 N | -79,52% |
Thu nhập ròng | 3,52 N | 102,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 364,25 N | 154,52% |
Tổng tài sản | 576,72 N | -6,69% |
Tổng nợ | 146,46 N | -35,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 430,27 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,52 N | 102,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -42,63 N | 73,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,00 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,37 N | 106,80% |
Dòng tiền tự do | -25,35 N | 70,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4