Trang chủGSUN • NASDAQ
add
Golden Sun Technology Group Ltd
0,35 $
Sau giờ giao dịch:(7,89%)-0,028
0,32 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:19:22 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 3,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,49 Tr USD
Số lượng trung bình
3,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,46 Tr | 304,59% |
Chi phí hoạt động | 550,10 N | -12,39% |
Thu nhập ròng | -146,33 N | 84,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,55 | 96,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -424,82 N | 15,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 775,33 N | 5,20% |
Tổng tài sản | 23,96 Tr | 40,23% |
Tổng nợ | 15,13 Tr | -9,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -146,33 N | 84,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -400,04 N | 64,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 102,44 N | 303,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 579,72 N | 7,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 240,98 N | 138,64% |
Dòng tiền tự do | -509,83 N | -50,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
95