Trang chủGTLS • NYSE
add
Chart Industries Inc
206,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
206,90 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:02:35 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
207,15 $
Mức chênh lệch một ngày
206,62 $ - 207,01 $
Phạm vi một năm
104,60 $ - 208,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,90 T USD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
621,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | -2,46% |
Chi phí hoạt động | 229,60 Tr | 24,78% |
Thu nhập ròng | 53,60 Tr | -32,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,96 | -31,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,51 | -5,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 202,30 Tr | -21,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,00 Tr | 18,60% |
Tổng tài sản | 9,81 T | 7,48% |
Tổng nợ | 6,43 T | 4,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,60 Tr | -32,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,80 Tr | -68,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,80 Tr | -15,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,10 Tr | 59,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,00 Tr | -1.450,00% |
Dòng tiền tự do | 106,50 Tr | -58,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.777