Trang chủGTX • NASDAQ
add
Garrett Motion Inc
17,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
17,59 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:12 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,69 $
Mức chênh lệch một ngày
17,24 $ - 18,14 $
Phạm vi một năm
7,02 $ - 21,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T USD
Số lượng trung bình
2,48 Tr
Tỷ số P/E
11,55
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 891,00 Tr | 5,57% |
Chi phí hoạt động | 59,00 Tr | 11,32% |
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | -16,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,43 | -20,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | -12,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,00 Tr | 1,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,00 Tr | 41,60% |
Tổng tài sản | 2,37 T | 4,00% |
Tổng nợ | 3,17 T | 7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -802,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,00 Tr | -16,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,00 Tr | -24,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 Tr | 6,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,00 Tr | -71,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,00 Tr | -282,76% |
Dòng tiền tự do | 93,12 Tr | -14,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
6.300