Trang chủGUARD • STO
add
Guard Therapeutics Intrntnl AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
1,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,47 kr - 1,50 kr
Phạm vi một năm
1,10 kr - 27,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
29,55 Tr SEK
Số lượng trung bình
20,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,88 Tr | -40,98% |
Thu nhập ròng | -16,33 Tr | 37,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,83 Tr | -8,05% |
Tổng tài sản | 54,14 Tr | -2,87% |
Tổng nợ | 13,51 Tr | -23,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -63,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -82,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,33 Tr | 37,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,65 Tr | 9,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -663,00 N | -109,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,93 Tr | -58,32% |
Dòng tiền tự do | -17,98 Tr | -315,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
12