Trang chủGUN • CVE
add
Gunpoint Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 $
Mức chênh lệch một ngày
1,03 $ - 1,15 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 1,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
61,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
21,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 77,00 N | -60,10% |
Thu nhập ròng | 45,00 N | 150,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | -21,34% |
Tổng tài sản | 7,36 Tr | 0,79% |
Tổng nợ | 335,00 N | -4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,00 N | 150,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,00 N | 6,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 341,00 N | 252,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 247,00 N | 176,47% |
Dòng tiền tự do | -161,75 N | 48,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2