Trang chủGURN • SWX
add
Gurit Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
24,50 CHF
Mức chênh lệch một ngày
22,95 CHF - 24,90 CHF
Phạm vi một năm
10,02 CHF - 29,95 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
113,02 Tr CHF
Số lượng trung bình
30,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,45 Tr | -29,01% |
Chi phí hoạt động | 11,40 Tr | -4,86% |
Thu nhập ròng | 3,95 Tr | 128,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,10 | 139,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,51 Tr | -12,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,69 Tr | 82,31% |
Tổng tài sản | 234,62 Tr | -19,09% |
Tổng nợ | 182,25 Tr | -20,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,95 Tr | 128,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,91 Tr | 260,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,42 Tr | 34,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,19 Tr | -3.261,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,00 Tr | 2.846,78% |
Dòng tiền tự do | 4,92 Tr | -24,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1835
Trang web
Nhân viên
1.961