Trang chủGV • NASDAQ
add
Visionary Holdings Inc
0,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,19%)-0,00080
0,43 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 18:35:04 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,42 $ - 6,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,42 Tr USD
Số lượng trung bình
110,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 848,53 N | -61,66% |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | 204,75% |
Thu nhập ròng | -4,98 Tr | -230,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -587,00 | -761,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,12 Tr | -378,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 334,91 N | -46,06% |
Tổng tài sản | 63,63 Tr | -27,58% |
Tổng nợ | 58,43 Tr | -16,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,98 Tr | -230,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -911,98 N | 21,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,22 Tr | 852,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,99 Tr | -4.776,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,73 N | 168,59% |
Dòng tiền tự do | -80,25 N | -107,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
64