Trang chủGVT&D • NSE
add
GE Vernova T&D India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.864,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.829,90 ₹ - 3.909,40 ₹
Phạm vi một năm
1.254,00 ₹ - 3.912,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
976,95 T INR
Số lượng trung bình
759,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,01 T | 58,40% |
Chi phí hoạt động | 2,82 T | 18,90% |
Thu nhập ròng | 2,91 T | 103,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,10 | 28,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 13,38 | 140,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,52 T | 154,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,89 T | 921,71% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 47,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,91 T | 103,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trụ sở chính
Nhân viên
1.697