Trang chủGWH • NYSE
add
ESS Tech Inc
1,31 $
Sau giờ giao dịch:(1,53%)-0,020
1,29 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 19:36:07 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,30 $
Mức chênh lệch một ngày
1,27 $ - 1,34 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 13,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,60 Tr USD
Số lượng trung bình
726,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,59 Tr | -155,72% |
Chi phí hoạt động | 6,49 Tr | -37,01% |
Thu nhập ròng | -23,98 Tr | -2,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 N | 283,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,20 | 39,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,02 Tr | 31,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,03 Tr | -30,28% |
Tổng tài sản | 51,17 Tr | -28,74% |
Tổng nợ | 42,55 Tr | -0,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -92,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -207,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,98 Tr | -2,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,85 Tr | 32,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,81 Tr | -147,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,60 Tr | 27.580,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,94 Tr | 2.003,46% |
Dòng tiền tự do | -14,92 Tr | 9,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
62