Trang chủGYRE • NASDAQ
add
Gyre Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,90 $
Mức chênh lệch một ngày
8,02 $ - 8,48 $
Phạm vi một năm
6,11 $ - 13,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
752,57 Tr USD
Số lượng trung bình
76,81 N
Tỷ số P/E
128,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,56 Tr | 19,92% |
Chi phí hoạt động | 22,01 Tr | 8,44% |
Thu nhập ròng | 3,61 Tr | 221,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,81 | 167,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,58 Tr | 61,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,05 Tr | 139,32% |
Tổng tài sản | 159,38 Tr | 27,26% |
Tổng nợ | 21,97 Tr | -17,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,61 Tr | 221,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,68 Tr | 170,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 Tr | 47,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 365,00 N | 12,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,91 Tr | 1.793,07% |
Dòng tiền tự do | 2,82 Tr | 540,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
579