Trang chủGZD • CVE
add
Grizzly Discoveries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,19 Tr CAD
Số lượng trung bình
52,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 51,86 N | -50,88% |
Thu nhập ròng | -49,99 N | 49,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -36,16 N | 65,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,73 N | 90,31% |
Tổng tài sản | 10,43 Tr | 0,02% |
Tổng nợ | 474,76 N | -22,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,99 N | 49,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,54 N | 58,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -275,00 | 99,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 99,93 N | 1.268,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,12 N | 145,99% |
Dòng tiền tự do | -10,53 N | 91,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web