Trang chủHA6 • FRA
add
Haitong UniTrust Intrntnl Fnc Lsng Co Ld
Giá đóng cửa hôm trước
0,078 €
Mức chênh lệch một ngày
0,079 € - 0,079 €
Phạm vi một năm
0,063 € - 0,12 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 T HKD
Số lượng trung bình
1,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,62 T | -17,42% |
Chi phí hoạt động | 833,02 Tr | -3,41% |
Thu nhập ròng | 409,88 Tr | -7,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,65 | 12,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,98 T | -14,01% |
Tổng tài sản | 110,31 T | -0,30% |
Tổng nợ | 90,01 T | -0,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 409,88 Tr | -7,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 T | -62,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 226,38 Tr | 412,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 T | 47,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -293,05 Tr | -640,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2004
Trang web
Nhân viên
1.476