Trang chủHA6 • FRA
add
Haitong UniTrust Intrntnl Fnc Lsng Co Ld
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 €
Mức chênh lệch một ngày
0,084 € - 0,084 €
Phạm vi một năm
0,063 € - 0,11 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,75 T HKD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,98 Tr | -48,36% |
Chi phí hoạt động | 604,10 Tr | -56,17% |
Thu nhập ròng | 232,67 Tr | -9,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 273,77 | 76,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,17 T | -0,50% |
Tổng tài sản | 107,76 T | -3,18% |
Tổng nợ | 87,34 T | -4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 232,67 Tr | -9,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,61 T | 343,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 518,49 N | -99,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,94 T | -3.752,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 671,08 Tr | 153,84% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2004
Trang web
Nhân viên
1.415