Trang chủHACK • STO
add
Hacksaw AB
Giá đóng cửa hôm trước
56,76 kr
Mức chênh lệch một ngày
56,99 kr - 59,23 kr
Phạm vi một năm
52,37 kr - 87,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
17,07 T SEK
Số lượng trung bình
763,17 N
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
7,18%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,10 Tr | 26,00% |
Chi phí hoạt động | 8,78 Tr | 27,81% |
Thu nhập ròng | 42,05 Tr | 52,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,31 | 20,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,34 Tr | 29,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,18 Tr | 42,04% |
Tổng tài sản | 179,23 Tr | 33,15% |
Tổng nợ | 25,60 Tr | 30,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 107,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 71,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 83,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,05 Tr | 52,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,74 Tr | -4,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,19 Tr | -122,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -372,00 N | -68,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,39 Tr | -8,76% |
Dòng tiền tự do | 31,51 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
254