Trang chủHAFC • NASDAQ
add
Hanmi Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
25,39 $
Mức chênh lệch một ngày
25,33 $ - 26,00 $
Phạm vi một năm
19,25 $ - 30,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
773,62 Tr USD
Số lượng trung bình
285,16 N
Tỷ số P/E
10,30
Tỷ lệ cổ tức
4,33%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,24 Tr | 15,66% |
Chi phí hoạt động | 39,11 Tr | 13,25% |
Thu nhập ròng | 21,24 Tr | 20,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,68 | 3,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,70 | 20,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,56 Tr | -30,35% |
Tổng tài sản | 7,87 T | 2,49% |
Tổng nợ | 7,07 T | 1,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 796,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,24 Tr | 20,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,24 Tr | 278,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,48 Tr | -376,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,57 Tr | 7,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,81 Tr | -116,51% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
608