Trang chủHAFN • NYSE
add
Hafnia Ltd
6,74 $
Sau giờ giao dịch:(0,15%)+0,010
6,75 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:35:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,66 $
Mức chênh lệch một ngày
6,68 $ - 6,84 $
Phạm vi một năm
3,61 $ - 7,96 $
Số lượng trung bình
1,89 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,40 Tr | -30,86% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 109,70 Tr | 37,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,78 | 99,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,24 Tr | 40,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,61 Tr | -46,94% |
Tổng tài sản | 3,81 T | 2,96% |
Tổng nợ | 1,48 T | 2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 497,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 109,70 Tr | 37,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 159,71 Tr | -18,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -288,94 Tr | -1.744,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 115,22 Tr | 152,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,02 Tr | -191,57% |
Dòng tiền tự do | 60,74 Tr | -64,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
4.000