Trang chủHANS • CVE
add
Hanstone Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 Tr CAD
Số lượng trung bình
64,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDAQ
1,11%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 154,20 N | -16,51% |
Thu nhập ròng | -275,66 N | -18,33% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -144,42 N | 12,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 2,99 Tr | 30,63% |
Tổng nợ | 3,36 Tr | 99,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -368,40 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -275,66 N | -18,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -179,04 N | -226,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -179,04 N | -501,28% |
Dòng tiền tự do | -193,97 N | 72,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web