Trang chủHAR • CVE
add
Harfang Exploration Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,080 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,06 Tr CAD
Số lượng trung bình
122,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,37 N | — |
Chi phí hoạt động | 394,00 N | -38,58% |
Thu nhập ròng | -267,55 N | 42,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,25 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -362,66 N | 42,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 Tr | -67,74% |
Tổng tài sản | 13,62 Tr | -7,49% |
Tổng nợ | 281,96 N | -28,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -267,55 N | 42,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -668,28 N | -94,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,10 N | 89,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,28 N | -48,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -755,66 N | 29,19% |
Dòng tiền tự do | -615,46 N | -39,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web